Kho từ › korea

korea

A2 danh từ
Hàn Quốc
UK /kəˈriː.ə/ · US /kəˈriː.ə/
A country in East Asia known for its culture and technology.
Korea is famous for K-pop.
→ Hàn Quốc nổi tiếng với K-pop.
Korea is known for K-pop.→ Hàn Quốc nổi tiếng với K-pop.
Đồng nghĩa
South KoreaRepublic of Korea
Collocations
South KoreaNorth KoreaKorea's economy
Họ từ
Korean (adj/n)
🎯 IELTS: Sử dụng thông tin về Hàn Quốc để làm phong phú bài viết.
Thường chỉ Hàn Quốc (South Korea).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...