Kho từ › bath

bath

A2 danh từ
tắm
UK /bæθ/ · US /bæθ/
a process of washing oneself in water.
I take a bath every evening.
→ Tôi tắm mỗi buổi tối.
I enjoy a long bath after work.→ Tôi thích tắm lâu sau giờ làm việc.
Đồng nghĩa
soakwash
Collocations
take a bathbath time
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả thói quen cá nhân trong IELTS.
Có thể dùng để thư giãn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...