bath
/bæθ/ A2
Nghĩa
việc tắm; bồn tắm
danh từ
Định nghĩa · a process of washing oneself in water.
“I take a bath every evening.”Tôi tắm mỗi buổi tối.
“I enjoy a long bath after work.”Tôi thích tắm lâu sau giờ làm việc.
Cụm hay dùng
take a bathbath time
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả thói quen cá nhân trong IELTS.
Ghi chú · Có thể dùng để thư giãn.