Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

healthy

/ˈhɛlθi/ A2

Nghĩa

khỏe mạnh tính từ

Định nghĩa · Being in good health or condition.

“Eating fruits is healthy.”Ăn trái cây là khỏe mạnh.

“Eating vegetables is healthy.”Ăn rau rất tốt cho sức khỏe.

Đồng nghĩa fitwell
Trái nghĩa unhealthy
Cấu tạoTừ 'health' + hậu tố '-y'.

Mẹo IELTS · Dùng 'healthy' khi nói về thói quen tốt trong IELTS.

Ghi chú · Khỏe mạnh, có lợi cho sức khỏe.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...