Kho từ › healthy

healthy

A2 tính từ
khỏe mạnh
UK /ˈhɛlθi/ · US /ˈhɛlθi/
Being in good health or condition.
Eating fruits is healthy.
→ Ăn trái cây là khỏe mạnh.
Eating vegetables is healthy.→ Ăn rau rất tốt cho sức khỏe.
Cấu tạo
Từ 'health' + hậu tố '-y'.
Đồng nghĩa
fitwell
Trái nghĩa
unhealthy
Collocations
healthy lifestylehealthy food
Họ từ
health (n)healthily (adv)
🎯 IELTS: Dùng 'healthy' khi nói về thói quen tốt trong IELTS.
Khỏe mạnh, có lợi cho sức khỏe.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...