healthy
/ˈhɛlθi/ A2
Nghĩa
khỏe mạnh
tính từ
Định nghĩa · Being in good health or condition.
“Eating fruits is healthy.”Ăn trái cây là khỏe mạnh.
“Eating vegetables is healthy.”Ăn rau rất tốt cho sức khỏe.
Mẹo IELTS · Dùng 'healthy' khi nói về thói quen tốt trong IELTS.
Ghi chú · Khỏe mạnh, có lợi cho sức khỏe.