Kho từ › ministry

ministry

A2 danh từ
bộ
UK /ˈmɪnɪstri/ · US /ˈmɪnɪstri/
A government department responsible for a specific area.
The ministry announced new rules.
→ Bộ đã công bố các quy định mới.
The ministry oversees education policies.→ Bộ này giám sát các chính sách giáo dục.
Đồng nghĩa
departmentagency
Collocations
ministry of healthministry of finance
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về chính phủ trong bài viết.
Thường dùng trong chính phủ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...