Kho từ › beta

beta

A2 tính từ
phiên bản thử nghiệm
UK /ˈbeɪtə/ · US /ˈbeɪtə/
A version that is still being tested and not final.
This is the beta version of the app.
→ Đây là phiên bản thử nghiệm của ứng dụng.
The app is currently in beta testing.→ Ứng dụng hiện đang trong giai đoạn thử nghiệm beta.
Đồng nghĩa
trialtest
Collocations
beta versionbeta test
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sản phẩm chưa hoàn thiện.
Thường dùng trong công nghệ và phần mềm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...