Kho từ › introduced

introduced

A2 động từ
giới thiệu
UK /ˌɪntrəˈdjuːst/ · US /ˌɪntrəˈdjuːst/
To present or make something known to others.
He introduced me to his friends.
→ Anh ấy đã giới thiệu tôi với bạn bè của anh ấy.
Anh ấy đã giới thiệu bạn mình với nhóm.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
presentannounce
Collocations
introduce a topicintroduce a speakerintroduce yourself
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về việc giới thiệu người khác.
Thường dùng trong giao tiếp xã hội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...