extreme
/ɪkˈstriːm/ A2
Nghĩa
cực đoan
tính từ
Định nghĩa · Very great in degree or intensity.
“He has extreme views on the topic.”Anh ấy có những quan điểm cực đoan về chủ đề này.
“He has extreme views on politics.”Anh ấy có quan điểm cực kỳ về chính trị.
Cụm hay dùng
extreme weatherextreme measuresextreme sports
Cấu tạoTừ 'extreme' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'extremus'.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ mức độ cao.