Kho từ › extreme

extreme

A2 tính từ
cực kỳ
UK /ɪkˈstriːm/ · US /ɪkˈstriːm/
Very great in degree or intensity.
He has extreme views on the topic.
→ Anh ấy có những quan điểm cực kỳ về chủ đề này.
He has extreme views on politics.→ Anh ấy có quan điểm cực kỳ về chính trị.
Cấu tạo
Từ 'extreme' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'extremus'.
Đồng nghĩa
intenseexcessive
Collocations
extreme weatherextreme measuresextreme sports
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh trong IELTS.
Dùng để chỉ mức độ cao.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...