Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

daniel

/ˈdænjəl/ A2

Nghĩa

tên Daniel danh từ

Định nghĩa · A common male name, often used in various cultures.

“Daniel is my brother's name.”Daniel là tên của anh trai tôi.

“Daniel is a popular name in many countries.”Daniel là một cái tên phổ biến ở nhiều quốc gia.

Mẹo IELTS · Dùng 'Daniel' khi nói về tên riêng trong IELTS.

Ghi chú · Tên Daniel thường được dùng cho nam giới.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...