Kho từ › bars

bars

A2 danh từ
các thanh
UK /bɑrz/ · US /bɑrz/
Solid pieces of material, often used in construction.
The bars of chocolate are delicious.
→ Các thanh sô cô la rất ngon.
The bars of chocolate were on sale.→ Các thanh sô cô la đang được giảm giá.
Đồng nghĩa
rodsstrips
Collocations
metal barssugar bars
🎯 IELTS: Sử dụng 'bars' để mô tả sản phẩm trong Writing.
Có thể chỉ các thanh trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...