bars
/bɑrz/ A2
Nghĩa
các thanh
danh từ
Định nghĩa · Solid pieces of material, often used in construction.
“The bars of chocolate are delicious.”Các thanh sô cô la rất ngon.
“The bars of chocolate were on sale.”Các thanh sô cô la đang được giảm giá.
Cụm hay dùng
metal barssugar bars
Mẹo IELTS · Sử dụng 'bars' để mô tả sản phẩm trong Writing.
Ghi chú · Có thể chỉ các thanh trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.