Kho từ › reviewed

reviewed

A2 động từ
xem xét
UK /rɪˈvjuːd/ · US /rɪˈvjuːd/
Looked at something carefully to judge it.
The report was reviewed by the manager.
→ Báo cáo đã được quản lý xem xét.
The report was reviewed by experts.→ Báo cáo đã được các chuyên gia xem xét.
Cấu tạo
Từ 'reviewed' là dạng quá khứ phân từ của 'review'.
Đồng nghĩa
examinedassessed
Collocations
reviewed documentreviewed findings
🎯 IELTS: Nói về việc xem xét trong IELTS để thể hiện sự cẩn thận.
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...