reviewed
/rɪˈvjuːd/ A2
Nghĩa
xem xét
động từ
Định nghĩa · Looked at something carefully to judge it.
“The report was reviewed by the manager.”Báo cáo đã được quản lý xem xét.
“The report was reviewed by experts.”Báo cáo đã được các chuyên gia xem xét.
Cụm hay dùng
reviewed documentreviewed findings
Cấu tạoTừ 'reviewed' là dạng quá khứ phân từ của 'review'.
Mẹo IELTS · Nói về việc xem xét trong IELTS để thể hiện sự cẩn thận.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật.