row
/roʊ/ A2
Nghĩa
hàng
danh từ
Định nghĩa · A line of things or people arranged side by side.
“There is a row of trees in the park.”Có một hàng cây trong công viên.
“We sat in the back row.”Chúng tôi ngồi hàng ghế cuối.
Mẹo IELTS · Dùng 'row' để mô tả sự sắp xếp trong IELTS.
Ghi chú · Hàng ngang, khác 'column' (cột).