Kho từ › row

row

A2 danh từ
hàng
UK /roʊ/ · US /roʊ/
A line of things or people arranged side by side.
There is a row of trees in the park.
→ Có một hàng cây trong công viên.
We sat in the back row.→ Chúng tôi ngồi hàng ghế cuối.
Đồng nghĩa
linerank
Collocations
in a rowfront rowrow of seats
Họ từ
rower (n)rowing (n)
🎯 IELTS: Dùng 'row' để mô tả sự sắp xếp trong IELTS.
Hàng ngang, khác 'column' (cột).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...