cycle
/ˈsaɪkl/ A2
Nghĩa
chu trình
danh từ
Định nghĩa · A series of events that repeat in a cycle.
“The water cycle is important for the environment.”Chu trình nước rất quan trọng cho môi trường.
“The water cycle is essential for life.”Chu trình nước là cần thiết cho sự sống.
Mẹo IELTS · Dùng 'cycle' để mô tả quy trình trong IELTS.
Ghi chú · Chu trình có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực.