Kho từ › cycle

cycle

A2 danh từ
chu trình
UK /ˈsaɪkl/ · US /ˈsaɪkl/
A series of events that repeat in a cycle.
The water cycle is important for the environment.
→ Chu trình nước rất quan trọng cho môi trường.
The water cycle is essential for life.→ Chu trình nước là cần thiết cho sự sống.
Đồng nghĩa
circlesequence
Collocations
life cyclebusiness cyclecycle of life
Họ từ
recycle (v)
🎯 IELTS: Dùng 'cycle' để mô tả quy trình trong IELTS.
Chu trình có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...