Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cycle

/ˈsaɪkl/ A2

Nghĩa

chu trình danh từ

Định nghĩa · A series of events that repeat in a cycle.

“The water cycle is important for the environment.”Chu trình nước rất quan trọng cho môi trường.

“The water cycle is essential for life.”Chu trình nước là cần thiết cho sự sống.

Đồng nghĩa circlesequence
Họ từ recycle (v)

Mẹo IELTS · Dùng 'cycle' để mô tả quy trình trong IELTS.

Ghi chú · Chu trình có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...