accuracy
/ˈækjərəsi/ A2
Nghĩa
độ chính xác
danh từ
Định nghĩa · How correct or exact something is.
“The accuracy of the test results is very high.”Độ chính xác của kết quả kiểm tra rất cao.
“The accuracy of the data is crucial.”Độ chính xác của dữ liệu là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
precisioncorrectness
Cụm hay dùng
high accuracyaccuracy rate
Cấu tạoTừ 'accuracy' được hình thành từ 'accurate' với hậu tố '-cy'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'accuracy' khi thảo luận về dữ liệu trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong khoa học và nghiên cứu.