Kho từ › dual

dual

A2 tính từ
kép
UK /ˈduːəl/ · US /ˈduːəl/
Consisting of two parts or elements.
She has dual citizenship in two countries.
→ Cô ấy có quốc tịch kép ở hai nước.
The dual system allows for flexibility.→ Hệ thống kép cho phép sự linh hoạt.
Đồng nghĩa
doubletwofold
Collocations
dual purposedual citizenship
🎯 IELTS: Sử dụng 'dual' khi nói về hai khía cạnh.
Kép thường mang lại lợi ích đa dạng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...