dual
/ˈduːəl/ A2
Nghĩa
kép
tính từ
Định nghĩa · Consisting of two parts or elements.
“She has dual citizenship in two countries.”Cô ấy có quốc tịch kép ở hai nước.
“The dual system allows for flexibility.”Hệ thống kép cho phép sự linh hoạt.
Cụm hay dùng
dual purposedual citizenship
Mẹo IELTS · Sử dụng 'dual' khi nói về hai khía cạnh.
Ghi chú · Kép thường mang lại lợi ích đa dạng.