Kho từ › rise

rise

A2 động từ
tăng lên
UK /raɪz/ · US /raɪz/
To move upward or increase in level.
The sun will rise in the morning.
→ Mặt trời sẽ mọc vào buổi sáng.
The sun rises in the east.→ Mặt trời mọc ở phía đông.
Đồng nghĩa
increasego up
Trái nghĩa
falldecline
Collocations
rise uprise in price
Họ từ
rise (n)rising (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng 'rise' để mô tả sự tăng trưởng trong IELTS.
Không dùng với tân ngữ; khác với 'raise'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...