Kho từ › bird

bird

A2 danh từ
chim
UK /bɜːrd/ · US /bɜːrd/
A flying animal with feathers.
The bird is singing in the tree.
→ Con chim đang hót trên cây.
Birds fly south for winter.→ Chim bay về phương nam trú đông.
Cấu tạo
Từ 'bird' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'brid'.
Đồng nghĩa
fowlavian
Collocations
bird speciesbird watching
Họ từ
birdie (n)birdlike (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả động vật trong IELTS.
Từ cơ bản, dễ nhớ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...