bird
/bɜːrd/ A2
Nghĩa
chim
danh từ
Định nghĩa · A flying animal with feathers.
“The bird is singing in the tree.”Con chim đang hót trên cây.
“Birds fly south for winter.”Chim bay về phương nam trú đông.
Cụm hay dùng
bird speciesbird watching
Họ từ
birdie (n)birdlike (adj)
Cấu tạoTừ 'bird' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'brid'.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả động vật trong IELTS.
Ghi chú · Từ cơ bản, dễ nhớ.