creation
/kriˈeɪʃən/ A2
Nghĩa
sự tạo ra
danh từ
Định nghĩa · The act of making something new or original.
“The creation of the new park took two years.”Việc tạo ra công viên mới mất hai năm.
“Her creation was praised by everyone.”Sự sáng tạo của cô ấy được mọi người khen ngợi.
Đồng nghĩa
inventioninnovation
Cụm hay dùng
artistic creationcreation processcreation of ideas
Họ từ
create (v)creative (adj)
Mẹo IELTS · Dùng 'creation' để nói về sự đổi mới trong IELTS.
Ghi chú · Sáng tạo có thể đến từ nhiều nguồn cảm hứng.