Kho từ › creation

creation

A2 danh từ
sự sáng tạo
UK /kriˈeɪʃən/ · US /kriˈeɪʃən/
The act of making something new or original.
The creation of the new park took two years.
→ Sự sáng tạo của công viên mới mất hai năm.
Her creation was praised by everyone.→ Sự sáng tạo của cô ấy được mọi người khen ngợi.
Đồng nghĩa
inventioninnovation
Collocations
artistic creationcreation processcreation of ideas
Họ từ
create (v)creative (adj)
🎯 IELTS: Dùng 'creation' để nói về sự đổi mới trong IELTS.
Sáng tạo có thể đến từ nhiều nguồn cảm hứng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...