Kho từ › static

static

A2 tính từ
tĩnh
UK /ˈstætɪk/ · US /ˈstætɪk/
Not moving; fixed in place.
The static electricity made my hair stand up.
→ Điện tĩnh làm tóc tôi dựng đứng.
The static display attracted many visitors.→ Màn hình tĩnh thu hút nhiều khách tham quan.
Đồng nghĩa
motionlessstill
Trái nghĩa
dynamicmoving
Collocations
static electricitystatic image
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về 'static' trong phần Speaking.
Dùng 'static' để mô tả sự không thay đổi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...