static
/ˈstætɪk/ A2
Nghĩa
tĩnh
tính từ
Định nghĩa · Not moving; fixed in place.
“The static electricity made my hair stand up.”Điện tĩnh làm tóc tôi dựng đứng.
“The static display attracted many visitors.”Màn hình tĩnh thu hút nhiều khách tham quan.
Mẹo IELTS · Nêu ví dụ về 'static' trong phần Speaking.
Ghi chú · Dùng 'static' để mô tả sự không thay đổi.