Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

addresses

/əˈdrɛsɪz/ A2

Nghĩa

địa chỉ danh từ

Định nghĩa · Locations where people live or work, often used for mail.

“Please write your addresses on the form.”Vui lòng ghi địa chỉ của bạn vào mẫu.

“Please write your addresses clearly on the forms.”Vui lòng ghi địa chỉ của bạn rõ ràng trên các mẫu đơn.

Mẹo IELTS · Dùng 'addresses' khi nói về thông tin liên lạc trong IELTS.

Ghi chú · Địa chỉ có thể là nơi cư trú hoặc làm việc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...