Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

crystal

/ˈkrɪstl/ A2

Nghĩa

pha lê, tinh thể danh từ

Định nghĩa · a clear, transparent mineral often used in jewelry.

“She has a crystal vase on her table.”Cô ấy có một chiếc bình pha lê trên bàn.

“The crystal sparkled in the sunlight.”Viên kristal lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.

Đồng nghĩa gemquartz

Mẹo IELTS · Dùng để mô tả vẻ đẹp trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong trang sức và nghệ thuật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...