crystal
/ˈkrɪstl/ A2
Nghĩa
pha lê, tinh thể
danh từ
Định nghĩa · a clear, transparent mineral often used in jewelry.
“She has a crystal vase on her table.”Cô ấy có một chiếc bình pha lê trên bàn.
“The crystal sparkled in the sunlight.”Viên kristal lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
Cụm hay dùng
crystal clearcrystal ball
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả vẻ đẹp trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong trang sức và nghệ thuật.