Kho từ › crystal

crystal

A2 danh từ
kristal
UK /ˈkrɪstl/ · US /ˈkrɪstl/
a clear, transparent mineral often used in jewelry.
She has a crystal vase on her table.
→ Cô ấy có một chiếc bình kristal trên bàn.
The crystal sparkled in the sunlight.→ Viên kristal lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
Đồng nghĩa
gemquartz
Collocations
crystal clearcrystal ball
🎯 IELTS: Dùng để mô tả vẻ đẹp trong IELTS.
Thường dùng trong trang sức và nghệ thuật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...