Kho từ › writer

writer

A2 danh từ
nhà văn
UK /ˈraɪtər/ · US /ˈraɪtər/
A person who writes books or articles.
The writer published a new book.
→ Nhà văn đã xuất bản một cuốn sách mới.
The writer published her first book.→ Nhà văn xuất bản cuốn sách đầu tay.
Đồng nghĩa
authorjournalist
Collocations
freelance writerwrite a novelcreative writer
Họ từ
write (v)writing (n)
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về nghề nghiệp trong bài viết.
Nhà văn, cũng có thể là người viết nội dung.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...