Kho từ › chairman

chairman

A2 danh từ
chủ tịch
UK /ˈtʃɛr.mən/ · US /ˈtʃɛr.mən/
The person who leads a meeting or organization.
The chairman called the meeting to order.
→ Chủ tịch đã khai mạc cuộc họp.
He was elected chairman.→ Ông ấy được bầu làm chủ tịch.
Đồng nghĩa
presidentchairperson
Collocations
chairman of the boardacting chairman
Họ từ
chairwoman (n.)chairperson (n.)
🎯 IELTS: Dùng để mô tả vai trò lãnh đạo trong IELTS.
Dùng 'chairperson' để trung tính về giới.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...