chairman
/ˈtʃɛr.mən/ A2
Nghĩa
chủ tịch
danh từ
Định nghĩa · The person who leads a meeting or organization.
“The chairman called the meeting to order.”Chủ tịch đã khai mạc cuộc họp.
“He was elected chairman.”Ông ấy được bầu làm chủ tịch.
Đồng nghĩa
presidentchairperson
Cụm hay dùng
chairman of the boardacting chairman
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả vai trò lãnh đạo trong IELTS.
Ghi chú · Dùng 'chairperson' để trung tính về giới.