scenery
Nghĩa
Định nghĩa · The natural features of a landscape.
“The scenery in the mountains is breathtaking.”Phong cảnh trên núi thật ngoạn mục.
“She loves the beautiful scenery of the countryside.”Cô ấy thích phong cảnh đẹp của vùng quê.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả cảnh đẹp trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để miêu tả vẻ đẹp của thiên nhiên.