academy
/əˈkædəmi/ A2
Nghĩa
học viện
danh từ
Định nghĩa · An institution for education or training in a specific field.
“She studies at an art academy.”Cô ấy học tại một học viện nghệ thuật.
“She attended a prestigious academy for the arts.”Cô đã theo học một học viện danh tiếng về nghệ thuật.
Cụm hay dùng
military academymusic academysports academy
Mẹo IELTS · Sử dụng 'academy' để nhấn mạnh giáo dục trong IELTS.
Ghi chú · Học viện thường chuyên về một lĩnh vực cụ thể.