Kho từ › dynamic

dynamic

A2 tính từ
động, năng động
UK /daɪˈnæmɪk/ · US /daɪˈnæmɪk/
Active and full of energy; energetic.
She has a dynamic personality.
→ Cô ấy có một tính cách năng động.
Diễn giả năng động đã thu hút khán giả.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
energeticvibrant
Collocations
dynamic personalitydynamic environmentdynamic change
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về sự năng động trong cuộc sống.
Thường dùng để mô tả tính cách hoặc tình huống.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...