Kho từ › gender

gender

A2 danh từ
giới tính
UK /ˈdʒɛndər/ · US /ˈdʒɛndər/
the classification of people based on their sex.
What is your gender?
→ Giới tính của bạn là gì?
Gender roles can vary across cultures.→ Vai trò giới tính có thể khác nhau giữa các nền văn hóa.
Đồng nghĩa
sexidentity
Collocations
gender equalitygender identity
🎯 IELTS: Dùng để thảo luận về xã hội trong IELTS.
Thường dùng trong nghiên cứu xã hội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...