Kho từ › constitutes

constitutes

A2 động từ
cấu thành
UK /ˈkɒnstɪtjuːts/ · US /ˈkɒnstɪtjuːts/
To make up or form something.
Water constitutes most of our body.
→ Nước cấu thành phần lớn cơ thể chúng ta.
Water constitutes a large part of our body.→ Nước cấu thành một phần lớn cơ thể chúng ta.
Đồng nghĩa
comprisesforms
Collocations
constitutes a majorityconstitutes evidence
🎯 IELTS: Sử dụng 'constitutes' để thể hiện sự liên quan trong Writing.
Dùng 'constitutes' để chỉ thành phần của một cái gì đó.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...