portfolio
/pɔːrtˈfoʊlioʊ/ A2
Nghĩa
hồ sơ
danh từ
Định nghĩa · A collection of work or documents showing skills.
“He showed his portfolio to the client.”Anh ấy đã cho khách hàng xem hồ sơ của mình.
“Her portfolio includes many impressive projects.”Hồ sơ của cô ấy bao gồm nhiều dự án ấn tượng.
Đồng nghĩa
collectionshowcase
Cụm hay dùng
portfolio reviewdigital portfolio
Cấu tạoTừ 'portfolio' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'portafoglio'.
Mẹo IELTS · Trình bày hồ sơ cá nhân trong IELTS để gây ấn tượng.
Ghi chú · Thường dùng trong nghệ thuật và thiết kế.