Kho từ › portfolio

portfolio

A2 danh từ
hồ sơ
UK /pɔːrtˈfoʊlioʊ/ · US /pɔːrtˈfoʊlioʊ/
A collection of work or documents showing skills.
He showed his portfolio to the client.
→ Anh ấy đã cho khách hàng xem hồ sơ của mình.
Her portfolio includes many impressive projects.→ Hồ sơ của cô ấy bao gồm nhiều dự án ấn tượng.
Cấu tạo
Từ 'portfolio' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'portafoglio'.
Đồng nghĩa
collectionshowcase
Collocations
portfolio reviewdigital portfolio
🎯 IELTS: Trình bày hồ sơ cá nhân trong IELTS để gây ấn tượng.
Thường dùng trong nghệ thuật và thiết kế.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...