Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

practical

/ˈpræktɪkəl/ A2

Nghĩa

thực tế tính từ

Định nghĩa · Relating to real situations or practical use.

“This is a practical solution.”Đây là một giải pháp thực tế.

“The practical solution worked best for everyone.”Giải pháp thực tế hoạt động tốt nhất cho mọi người.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'practical' khi đề cập đến giải pháp.

Ghi chú · Thực tế giúp giải quyết vấn đề hiệu quả.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...