Kho từ › exclusive

exclusive

A2 tính từ
độc quyền
UK /ɪkˈskluːsɪv/ · US /ɪkˈskluːsɪv/
Only for a particular person or group.
This is an exclusive club.
→ Đây là một câu lạc bộ độc quyền.
This club is exclusive to members.→ Câu lạc bộ này chỉ dành cho các thành viên.
Cấu tạo
Từ 'exclusive' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'excludere'.
Đồng nghĩa
selectiverestricted
Collocations
exclusive rightsexclusive accessexclusive offer
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sự đặc biệt trong IELTS.
Dùng để chỉ sự độc quyền.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...