exclusive
/ɪkˈskluːsɪv/ A2
Nghĩa
độc quyền
tính từ
Định nghĩa · Only for a particular person or group.
“This is an exclusive club.”Đây là một câu lạc bộ độc quyền.
“This club is exclusive to members.”Câu lạc bộ này chỉ dành cho các thành viên.
Đồng nghĩa
selectiverestricted
Cụm hay dùng
exclusive rightsexclusive accessexclusive offer
Cấu tạoTừ 'exclusive' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'excludere'.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sự đặc biệt trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự độc quyền.