Kho từ › regulation

regulation

A2 danh từ
quy định
UK /ˌrɛɡjʊˈleɪʃən/ · US /ˌrɛɡjʊˈleɪʃən/
A rule or law made by a government or organization.
There are new regulations for safety.
→ Có những quy định mới về an toàn.
Quy định yêu cầu tất cả các doanh nghiệp phải tuân thủ.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
rulelaw
Collocations
government regulationsafety regulationregulation compliance
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về luật lệ trong xã hội.
Rất quan trọng trong quản lý và luật pháp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...