reduction
/rɪˈdʌkʃən/ A2
Nghĩa
giảm bớt
danh từ
Định nghĩa · The act of making something smaller or less.
“There was a reduction in prices.”Có sự giảm bớt giá cả.
Cụm hay dùng
price reductionreduction in sizereduction of costs
Cấu tạoTừ 'reduction' được hình thành từ 'reduce' và hậu tố '-tion'.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về chi phí trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự giảm bớt.