Kho từ › aim

aim

A2 động từ
nhắm đến
UK /eɪm/ · US /eɪm/
To intend to achieve a goal.
I aim to finish my homework.
→ Tôi nhắm đến việc hoàn thành bài tập về nhà.
I aim to improve my English skills.→ Tôi nhắm đến việc cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình.
Đồng nghĩa
intendplan
Collocations
aim foraim high
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về mục tiêu trong bài viết.
Thường dùng khi nói về mục tiêu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...