Kho từ › referred

referred

A2 động từ
đề cập
UK /rɪˈfɜːrd/ · US /rɪˈfɜːrd/
Mentioned or named something.
She referred to the book for help.
→ Cô ấy đã đề cập đến cuốn sách để được giúp đỡ.
She referred to the book during her presentation.→ Cô ấy đã đề cập đến cuốn sách trong bài thuyết trình của mình.
Đồng nghĩa
mentionedalludedcited
Collocations
referred toreferred backcommonly referred
Họ từ
refer (v)referral (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'referred' để tăng tính chính xác trong bài viết.
Thường dùng trong văn nói và viết.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...