Kho từ › recording

recording

A2 danh từ
ghi âm
UK /rɪˈkɔːrdɪŋ/ · US /rɪˈkɔːrdɪŋ/
The act of capturing sound or video.
I made a recording of the song.
→ Tôi đã ghi âm bài hát.
The recording was of high quality.→ Ghi âm có chất lượng cao.
Đồng nghĩa
tapingfilming
Collocations
audio recordingvideo recording
🎯 IELTS: Mô tả quá trình ghi âm trong IELTS.
Ghi âm giúp lưu giữ thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...