Kho từ › junior

junior

A2 tính từ
trẻ hơn, cấp dưới
UK /ˈdʒuː.njər/ · US /ˈdʒuː.njər/
Younger or lower in rank.
He is a junior student.
→ Anh ấy là sinh viên năm dưới.
He is a junior member of the team.→ Anh ấy là thành viên cấp dưới của đội.
Cấu tạo
Từ gốc Latin 'junior' nghĩa là trẻ hơn.
Đồng nghĩa
youngersubordinate
Collocations
junior employeejunior position
Họ từ
junior (n)
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả vị trí trong công việc.
Thường dùng trong môi trường làm việc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...