Kho từ › les

les

A2 giới từ
ít hơn
UK /lɛs/ · US /lɛs/
Less than; not as much as.
She has less money than him.
→ Cô ấy có ít tiền hơn anh ta.
He has less money than she does.→ Anh ấy có ít tiền hơn cô ấy.
Cấu tạo
Từ 'less' là dạng so sánh của 'little'.
Đồng nghĩa
fewernot as much
Collocations
less thanless expensiveless important
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để so sánh trong IELTS.
Dùng để so sánh số lượng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...