Kho từ › cape

cape

A2 danh từ
mũ trùm
UK /keɪp/ · US /keɪp/
A cape is a type of clothing that covers the shoulders.
He wore a red cape.
→ Anh ấy mặc một chiếc mũ trùm đỏ.
She wore a red cape to the costume party.→ Cô ấy mặc một chiếc mũ trùm đỏ đến bữa tiệc hóa trang.
Đồng nghĩa
cloakmantle
Collocations
wear a capecape style
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả trang phục trong IELTS Speaking.
Cape thường được mặc trong các dịp đặc biệt.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...