Kho từ › secondary

secondary

A2 tính từ
thứ cấp
UK /ˈsɛk.ən.dəri/ · US /ˈsɛk.ən.dəri/
Coming after the first in order or importance.
She goes to a secondary school.
→ Cô ấy học ở trường trung học.
Secondary education is important for future success.→ Giáo dục thứ cấp rất quan trọng cho thành công trong tương lai.
Đồng nghĩa
subsequentlesser
Collocations
secondary schoolsecondary effects
🎯 IELTS: Sử dụng 'secondary' khi nói về giáo dục.
Thứ cấp thường là bước tiếp theo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...