mine
/maɪn/ A2
Nghĩa
của tôi
đại từ sở hữu
Định nghĩa · Belonging to or associated with the speaker.
“This book is mine.”Cuốn sách này là của tôi.
“This book is mine, not yours.”Cuốn sách này là của tôi, không phải của bạn.
Cụm hay dùng
mine is bettermine toomine and yours
Mẹo IELTS · Dùng 'mine' để nhấn mạnh sở hữu trong IELTS.
Ghi chú · Cách sử dụng 'mine' thể hiện quyền sở hữu.