Kho từ › mine

mine

A2 đại từ sở hữu
của tôi
UK /maɪn/ · US /maɪn/
Belonging to or associated with the speaker.
This book is mine.
→ Cuốn sách này là của tôi.
This book is mine, not yours.→ Cuốn sách này là của tôi, không phải của bạn.
Đồng nghĩa
myown
Collocations
mine is bettermine toomine and yours
🎯 IELTS: Dùng 'mine' để nhấn mạnh sở hữu trong IELTS.
Cách sử dụng 'mine' thể hiện quyền sở hữu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...