Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ladies

/ˈleɪ.diz/ A2

Nghĩa

quý cô danh từ

Định nghĩa · Women, especially in a formal context.

“Ladies and gentlemen, welcome!”Quý cô và quý ông, chào mừng!

“The ladies at the event wore elegant dresses.”Các quý cô tại sự kiện mặc những chiếc váy thanh lịch.

Đồng nghĩa womenfemales

Mẹo IELTS · Có thể dùng để chỉ nhóm phụ nữ trong bài nói.

Ghi chú · Thường dùng trong các bối cảnh trang trọng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...