Kho từ › ladies

ladies

A2 danh từ
quý cô
UK /ˈleɪ.diz/ · US /ˈleɪ.diz/
Women, especially in a formal context.
Ladies and gentlemen, welcome!
→ Quý cô và quý ông, chào mừng!
The ladies at the event wore elegant dresses.→ Các quý cô tại sự kiện mặc những chiếc váy thanh lịch.
Đồng nghĩa
womenfemales
Collocations
ladies' nightladies' room
🎯 IELTS: Có thể dùng để chỉ nhóm phụ nữ trong bài nói.
Thường dùng trong các bối cảnh trang trọng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...