Kho từ › announced

announced

A2 động từ
thông báo
UK /əˈnaʊnst/ · US /əˈnaʊnst/
To make something known publicly.
They announced the winner.
→ Họ đã thông báo người chiến thắng.
They announced the new policy yesterday.→ Họ đã thông báo chính sách mới hôm qua.
Cấu tạo
Từ 'announced' là dạng quá khứ phân từ của 'announce'.
Đồng nghĩa
declareinform
Collocations
announce plansannounce resultsannounce a decision
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về thông báo trong IELTS.
Dùng để chỉ hành động thông báo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...