Kho từ › agreed

agreed

A2 động từ
đồng ý
UK /əˈɡriːd/ · US /əˈɡriːd/
To have the same opinion or to accept something.
They agreed to meet at noon.
→ Họ đã đồng ý gặp nhau vào buổi trưa.
They agreed to meet at noon.→ Họ đã đồng ý gặp nhau lúc trưa.
Đồng nghĩa
acceptconsent
Collocations
agreed termsagreed upon
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự đồng thuận trong IELTS.
Thường dùng trong thảo luận và đàm phán.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...