Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

import

/ˈɪm.pɔːrt/ A2

Nghĩa

nhập khẩu động từ

Định nghĩa · To bring goods or services into a country from abroad.

“We import fruits from other countries.”Chúng tôi nhập khẩu trái cây từ các nước khác.

“They import coffee from Brazil every year.”Họ nhập khẩu cà phê từ Brazil mỗi năm.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'import' để nói về thương mại trong IELTS.

Ghi chú · Nhập khẩu thường liên quan đến thương mại quốc tế.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...