Kho từ › import

import

A2 động từ
nhập khẩu
UK /ˈɪm.pɔːrt/ · US /ˈɪm.pɔːrt/
To bring goods or services into a country from abroad.
We import fruits from other countries.
→ Chúng tôi nhập khẩu trái cây từ các nước khác.
They import coffee from Brazil every year.→ Họ nhập khẩu cà phê từ Brazil mỗi năm.
Đồng nghĩa
bring inintroduce
Collocations
import goodsimport taxesimport regulations
🎯 IELTS: Sử dụng 'import' để nói về thương mại trong IELTS.
Nhập khẩu thường liên quan đến thương mại quốc tế.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...