Kho từ › posting

posting

A2 danh từ
đăng tải
UK /ˈpoʊstɪŋ/ · US /ˈpoʊstɪŋ/
The act of sharing information online.
I made a posting on social media.
→ Tôi đã đăng một bài trên mạng xã hội.
The posting of the article attracted many views.→ Việc đăng tải bài viết thu hút nhiều lượt xem.
Cấu tạo
Từ 'post' thêm đuôi '-ing'.
Đồng nghĩa
uploadsharing
Collocations
social media postingjob posting
Họ từ
post (v)
🎯 IELTS: Dùng để nói về việc chia sẻ thông tin trực tuyến.
Thường dùng trong mạng xã hội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...