instant
/ˈɪn.stənt/ A2
Nghĩa
ngay lập tức
tính từ
Định nghĩa · Happening immediately; without delay.
“I need an instant answer.”Tôi cần một câu trả lời ngay lập tức.
“I need an instant solution to this problem.”Tôi cần một giải pháp ngay lập tức cho vấn đề này.
Cụm hay dùng
instant coffeeinstant responseinstant access
Cấu tạoTừ 'instant' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'instans'.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh tính khẩn cấp trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự ngay lập tức.