Kho từ › instant

instant

A2 tính từ
ngay lập tức
UK /ˈɪn.stənt/ · US /ˈɪn.stənt/
Happening immediately; without delay.
I need an instant answer.
→ Tôi cần một câu trả lời ngay lập tức.
I need an instant solution to this problem.→ Tôi cần một giải pháp ngay lập tức cho vấn đề này.
Cấu tạo
Từ 'instant' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'instans'.
Đồng nghĩa
immediatequick
Collocations
instant coffeeinstant responseinstant access
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh tính khẩn cấp trong IELTS.
Dùng để chỉ sự ngay lập tức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...