automatic
/ˌɔː.təˈmæt.ɪk/ A2
Nghĩa
tự động
tính từ
Định nghĩa · Working automatically without human control.
“The door opens automatically.”Cửa tự động mở.
“The doors open automatically when you approach.”Cửa tự động mở khi bạn đến gần.
Đồng nghĩa
self-operatingmechanical
Cụm hay dùng
automatic systemautomatic response
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả công nghệ trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong công nghệ và thiết bị.