Kho từ › automatic

automatic

A2 tính từ
tự động
UK /ˌɔː.təˈmæt.ɪk/ · US /ˌɔː.təˈmæt.ɪk/
Working automatically without human control.
The door opens automatically.
→ Cửa tự động mở.
The doors open automatically when you approach.→ Cửa tự động mở khi bạn đến gần.
Đồng nghĩa
self-operatingmechanical
Collocations
automatic systemautomatic response
🎯 IELTS: Dùng để mô tả công nghệ trong IELTS.
Thường dùng trong công nghệ và thiết bị.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...