majority
/məˈdʒɔːrɪti/ A2
Nghĩa
phần lớn
danh từ
Định nghĩa · More than half of a group.
“The majority of people like ice cream.”Phần lớn mọi người thích kem.
“The majority agreed with the plan.”Đa số đồng ý với kế hoạch.
Đồng nghĩa
bulkmostgreater part
Trái nghĩa
minority
Cụm hay dùng
vast majoritymajority votemajority of people
Họ từ
major (adj)majority (n)
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh ý kiến của đa số.
Ghi chú · Phần lớn; 'majority' > 50%, 'plurality' nhiều nhất.