Kho từ › majority

majority

A2 danh từ
phần lớn
UK /məˈdʒɔːrɪti/ · US /məˈdʒɔːrɪti/
More than half of a group.
The majority of people like ice cream.
→ Phần lớn mọi người thích kem.
The majority agreed with the plan.→ Đa số đồng ý với kế hoạch.
Đồng nghĩa
bulkmostgreater part
Trái nghĩa
minority
Collocations
vast majoritymajority votemajority of people
Họ từ
major (adj)majority (n)
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh ý kiến của đa số.
Phần lớn; 'majority' > 50%, 'plurality' nhiều nhất.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...