manner
/ˈmænər/ A2
Nghĩa
cách thức
danh từ
Định nghĩa · A way of doing something; a method.
“She speaks in a polite manner.”Cô ấy nói một cách lịch sự.
“She has a unique manner of speaking.”Cô ấy có cách thức nói chuyện độc đáo.
Cụm hay dùng
manner of speakingmanner of dress
Mẹo IELTS · Mô tả 'manner' trong Speaking để thể hiện phong cách.
Ghi chú · Dùng 'manner' để chỉ cách thức hành động.