Kho từ › manner

manner

A2 danh từ
cách thức
UK /ˈmænər/ · US /ˈmænər/
A way of doing something; a method.
She speaks in a polite manner.
→ Cô ấy nói một cách lịch sự.
She has a unique manner of speaking.→ Cô ấy có cách thức nói chuyện độc đáo.
Đồng nghĩa
methodstyle
Collocations
manner of speakingmanner of dress
🎯 IELTS: Mô tả 'manner' trong Speaking để thể hiện phong cách.
Dùng 'manner' để chỉ cách thức hành động.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...