Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

manner

/ˈmænər/ A2

Nghĩa

cách thức danh từ

Định nghĩa · A way of doing something; a method.

“She speaks in a polite manner.”Cô ấy nói một cách lịch sự.

“She has a unique manner of speaking.”Cô ấy có cách thức nói chuyện độc đáo.

Đồng nghĩa methodstyle

Mẹo IELTS · Mô tả 'manner' trong Speaking để thể hiện phong cách.

Ghi chú · Dùng 'manner' để chỉ cách thức hành động.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...