Kho từ › combination

combination

A2 danh từ
sự kết hợp
UK /ˌkɒmbɪˈneɪʃən/ · US /ˌkɒmbɪˈneɪʃən/
The act of combining two or more things together.
The combination of colors is beautiful.
→ Sự kết hợp của các màu sắc thật đẹp.
The combination of flavors made the dish delicious.→ Sự kết hợp các hương vị làm món ăn trở nên ngon miệng.
Đồng nghĩa
unionblend
Collocations
combination of ingredientsperfect combinationcombination lock
🎯 IELTS: Dùng 'combination' để mô tả sự hòa quyện trong IELTS.
Kết hợp có thể tạo ra sự mới mẻ và sáng tạo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...